disorganized type schizophrenia
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Thuật ngữ y học/tâm thần học):
- Tâm thần phân liệt thể thanh xuân: Một dạng (phân nhóm) của bệnh tâm thần phân liệt, đặc trưng bởi sự suy giảm nghiêm trọng trong tổ chức nhân cách, suy nghĩ và hành vi. Các triệu chứng nổi bật thường bao gồm lời nói lộn xộn, vô tổ chức, hành vi kỳ quặc, cảm xúc không phù hợp hoặc thiếu cảm xúc, và các hành vi có vẻ trẻ con. Dạng này thường khởi phát rõ rệt trong độ tuổi thanh thiếu niên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The patient was diagnosed with disorganized type schizophrenia in his late teens. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc tâm thần phân liệt thể thanh xuân vào cuối tuổi thiếu niên.)
- Symptoms of disorganized type schizophrenia can include incoherent speech and inappropriate emotional responses. (Các triệu chứng của tâm thần phân liệt thể thanh xuân có thể bao gồm lời nói không mạch lạc và các phản ứng cảm xúc không phù hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh lâm sàng, thuật ngữ này thường được sử dụng để phân biệt với các thể khác của tâm thần phân liệt, chẳng hạn như thể paranoid (hoang tưởng) hoặc thể catatonic (căng trương lực).
- (Thể thanh xuân thường liên quan đến khởi phát sớm hơn và sự gián đoạn nghiêm trọng hơn trong chức năng hàng ngày.)
Biến thể và từ gần giống
- Disorganized schizophrenia (n): Tâm thần phân liệt thể vô tổ chức (cách gọi tắt khác của cùng một thuật ngữ).
- Hebephrenic schizophrenia (n): Tâm thần phân liệt thể thanh xuân (tên gọi khác dựa trên thuật ngữ "hebephrenia").
- Schizophrenia (n): Bệnh tâm thần phân liệt (tên gọi chung của bệnh).
Từ đồng nghĩa
- Hebephrenia (n): (Thuật ngữ cũ hơn) Chứng thanh xuân, chỉ cùng một dạng bệnh.
- Hebephrenic type (n): Thể thanh xuân.
Lưu ý
- Đây là một thuật ngữ chuyên môn trong tâm thần học. Trong các phiên bản phân loại bệnh hiện đại (như DSM-5), việc phân loại thành các "thể" (type) cụ thể như này có thể ít được nhấn mạnh hơn so với việc đánh giá các triệu chứng riêng lẻ, nhưng thuật ngữ vẫn được sử dụng rộng rãi để mô tả nhóm triệu chứng đặc trưng.
Noun
- Tâm thần phân liệt thể thanh xuân